chửa hoang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang thai ngoài giá thú: Chỉ việc một người phụ nữ mang thai do quan hệ tình dục với người không phải là chồng hợp pháp của mình. Từ này thường mang sắc thái phê phán, kỳ thị trong xã hội cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy bị gia đình đuổi đi vì chửa hoang. (Cô ấy bị gia đình đuổi đi vì mang thai ngoài giá thú.)
- Trong xã hội phong kiến, người phụ nữ chửa hoang thường phải chịu nhiều định kiến nặng nề. (Trong xã hội phong kiến, người phụ nữ mang thai ngoài giá thú thường phải chịu nhiều định kiến nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gái chửa hoang": Cụm danh từ chỉ người phụ nữ (thường là chưa chồng) đang mang thai ngoài giá thú.
- Câu chuyện xoay quanh số phận một cô gái chửa hoang bị làng xóm hắt hủi. (Câu chuyện xoay quanh số phận một cô gái mang thai ngoài giá thú bị làng xóm hắt hủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Có bầu ngoài ý muốn/Có thai ngoài ý muốn: Cách nói trung tính hơn, nhấn mạnh vào việc mang thai không theo kế hoạch, có thể bao gồm cả trường hợp trong hoặc ngoài hôn nhân.
- Mang thai ngoài hôn nhân: Cụm từ mang tính mô tả, ít mang sắc thái kỳ thị hơn so với "chửa hoang".
Từ đồng nghĩa
- Chửa đụ: (Từ lóng, thô tục) Cùng chỉ việc mang thai ngoài giá thú, nhưng có tính chất xúc phạm, miệt thị cao hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chửa hoang" mang nặng tính phán xét đạo đức và đã lỗi thời. Trong giao tiếp hiện đại, nên tránh sử dụng từ này vì nó có thể gây tổn thương và thể hiện sự thiếu tôn trọng. Các cụm từ trung tính hơn như "mang thai ngoài ý muốn" hoặc "mang thai ngoài hôn nhân" nên được ưu tiên sử dụng khi cần đề cập đến hiện tượng này.
- đgt. Mang thai do ăn nằm với người không phải chồng mình.